menu_book
見出し語検索結果 "tâm lý" (1件)
tâm lý
日本語
名心理
Anh ấy có tâm lý lo lắng.
彼は不安な心理を持っている。
swap_horiz
類語検索結果 "tâm lý" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tâm lý" (3件)
Anh ấy có tâm lý lo lắng.
彼は不安な心理を持っている。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)